涙
なみだするNghĩa tiếng Anh
- động từ to cry, to weep Wiktionary
Chữ Hán trong từ
涙
LỆ
涙 (なみだ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: nước mắt; lòng thương cảm.
"Nước mắt": 「涙を流す」 — rơi nước mắt; 「涙が出る」 — chảy nước mắt; 「涙をこらえる」 — kìm nước mắt; 「うれし涙」 — nước mắt hạnh phúc. 「涙もろい」 — dễ khóc. 「涙ながらに」 — vừa khóc vừa nói.
その映画を見て涙が止まらなかった。
Xem bộ phim đó tôi không ngừng rơi nước mắt.
彼女は涙をこらえて話した。
Cô ấy kìm nước mắt mà nói.