TanroDictionary Sổ từ

涙 なみだ

LỆ

Nhật Thông dụng
0

涙 (なみだ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: nước mắt; lòng thương cảm.

Nghĩa tiếng Việt

  1. nước mắtdanh từ
  2. lòng thương cảmdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. tear; tears; lachrymal secretiondanh từJMdict
  2. sympathydanh từJMdict
  3. tearschữ HánWiktionary
  4. tear, teardropdanh từWiktionary

Cách dùng

"Nước mắt": 「涙を流す」 — rơi nước mắt; 「涙が出る」 — chảy nước mắt; 「涙をこらえる」 — kìm nước mắt; 「うれし涙」 — nước mắt hạnh phúc. 「涙もろい」 — dễ khóc. 「涙ながらに」 — vừa khóc vừa nói.

Ví dụ

  1. その映画を見て涙が止まらなかった。

    Xem bộ phim đó tôi không ngừng rơi nước mắt.

  2. 彼女は涙をこらえて話した。

    Cô ấy kìm nước mắt mà nói.

Cách đọc khác của 「涙」

涙

なみだする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to cry, to weep Wiktionary

Chữ Hán trong từ

涙
LỆ On: ルイ、レイ Kun: なみだ tears; sympathy 10 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

涙

なんだ

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ tear, teardrop Wiktionary

Chữ Hán trong từ

涙
LỆ On: ルイ、レイ Kun: なみだ tears; sympathy 10 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

涙

なだ

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ tear, teardrop Wiktionary

Chữ Hán trong từ

涙
LỆ On: ルイ、レイ Kun: なみだ tears; sympathy 10 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗