TanroDictionary Sổ từ
済

Chữ Hán 済 TẾ, TỀ

Âm On
サイ、セイ
Âm Kun
す.む、-ず.み、-ずみ、す.まない、す.ます、-す.ます、すく.う、な.す、わたし、わた.る
Nghĩa (Anh)
settle (debt, etc.); relieve (burden); finish; come to an end; excusable; need not
Số nét
11
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 済 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 済 27 từ