Nghĩa tiếng Việt
- đã xong, đã giải quyết, đã hoàn thànhhậu tố · danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- arranged; taken care of; settled; completed; finishedhậu tố · danh từ
Cách dùng
"Đã xong" (hậu tố): 「支払い済み」 — đã thanh toán; 「確認済み」 — đã xác nhận; 「使用済み」 — đã qua sử dụng. Thường viết 済.
Ví dụ
-
この書類は確認済みです。
Tài liệu này đã được xác nhận.
-
使用済みの電池はここに捨ててください。
Hãy bỏ pin đã dùng vào đây.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép