TanroDictionary Sổ từ

済み ずみ

TẾ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. đã xong, đã giải quyết, đã hoàn thànhhậu tố · danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. arranged; taken care of; settled; completed; finishedhậu tố · danh từ

Cách dùng

"Đã xong" (hậu tố): 「支払い済み」 — đã thanh toán; 「確認済み」 — đã xác nhận; 「使用済み」 — đã qua sử dụng. Thường viết 済.

Ví dụ

  1. この書類は確認済みです。

    Tài liệu này đã được xác nhận.

  2. 使用済みの電池はここに捨ててください。

    Hãy bỏ pin đã dùng vào đây.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép