TanroDictionary Sổ từ
清

Chữ Hán 清 THANH

Âm On
セイ、ショウ、シン
Âm Kun
きよ.い、きよ.まる、きよ.める
Nghĩa (Anh)
pure; purify; cleanse; exorcise; Manchu dynasty
Số nét
11
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 清 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 清 23 từ