湧出
ゆうしゅつするNghĩa tiếng Anh
- động từ to gush forth
Chữ Hán trong từ
湧
DŨNG
On: ユウ、ヨウ、ユ
Kun: わ.く
boil; ferment; seethe; uproar; breed
12 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
出
XUẤT, XÚY
On: シュツ、スイ
Kun: で.る、-で、だ.す、-だ.す、い.でる、い.だす
exit; leave; go out; come out; put out; protrude
5 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1
Học chữ này trên Kanjiyo ↗