Bỏ qua đến nội dung
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 潔 8 từ
- 不潔ふけつbẩn thỉu, mất vệ sinh
- 清潔せいけつsạch sẽ, vệ sinh
- 潔いいさぎよいđường hoàng, chấp nhận dứt khoát, cao thượng
- 潔白けっぱくsự trong sạch, vô tội, liêm khiết
- 簡潔かんけつngắn gọn, súc tích
- 廉潔れんけつliêm khiết
- 潔癖けっぺきbệnh sạch sẽ, ưa sạch
- 高潔こうけつcao thượng, thanh cao, chính trực
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm