TanroDictionary Sổ từ
潔

Chữ Hán 潔 KHIẾT

Âm On
ケツ
Âm Kun
いさぎよ.い
Nghĩa (Anh)
undefiled; pure; clean; righteous; gallant
Số nét
15
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 潔 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 潔 8 từ