TanroDictionary Sổ từ

灰 はい

HÔI

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tro, tàndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. ash; ashesdanh từ
  2. puckery juicechữ Hán
  3. crematechữ Hán

Cách dùng

"Tro, tàn": 「たばこの灰」 — tàn thuốc; 「灰になる」 — cháy thành tro; 「火山灰」 — tro núi lửa. 「灰色」 — màu xám. Phân biệt 灰皿 (gạt tàn).

Ví dụ

  1. たばこの灰は灰皿に落としてください。

    Hãy gạt tàn thuốc vào gạt tàn.

  2. 火事で家がすべて灰になった。

    Ngôi nhà đã cháy thành tro vì hỏa hoạn.

  3. 塵は塵に、灰は灰に

    dust to dust, ashes to ashes

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「灰」

灰

かい

Nghĩa tiếng Anh

  1. affix ash; ashes

Chữ Hán trong từ

灰
HÔI, KHÔI On: カイ Kun: はい ashes; puckery juice; cremate 6 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 6 Học chữ này trên Kanjiyo ↗