Nghĩa tiếng Việt
- tro, tàndanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- ash; ashesdanh từ
- puckery juicechữ Hán
- crematechữ Hán
Cách dùng
"Tro, tàn": 「たばこの灰」 — tàn thuốc; 「灰になる」 — cháy thành tro; 「火山灰」 — tro núi lửa. 「灰色」 — màu xám. Phân biệt 灰皿 (gạt tàn).
Ví dụ
-
たばこの灰は灰皿に落としてください。
Hãy gạt tàn thuốc vào gạt tàn.
-
火事で家がすべて灰になった。
Ngôi nhà đã cháy thành tro vì hỏa hoạn.
-
塵は塵に、灰は灰に
dust to dust, ashes to ashes
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「灰」
Nghĩa tiếng Anh
-
affix ash; ashes