TanroDictionary Sổ từ
点

Chữ Hán 点 ĐIỂM

Âm On
テン
Âm Kun
つ.ける、つ.く、た.てる、さ.す、とぼ.す、とも.す、ぼち
Nghĩa (Anh)
spot; point; mark; speck; decimal point
Số nét
9
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 2

Tra các từ có chữ 点 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 点 40 từ