Nghĩa tiếng Việt
- gay gắt, dữ dội, cay nghiệttính từ な · danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- severe; bitter; scathingtính từ な · danh từ
- Same as abovedanh từ
Cách dùng
"Gay gắt, dữ dội": 「痛烈な批判」 — lời chỉ trích gay gắt; 「痛烈に皮肉る」 — mỉa mai cay độc; 「痛烈な一打」 — cú đánh cực mạnh (thể thao).
Ví dụ
-
新聞は政府を痛烈に批判した。
Báo chí đã chỉ trích chính phủ gay gắt.
-
彼の言葉は痛烈な皮肉だった。
Lời của anh ta là sự mỉa mai cay độc.
-
痛烈な批判
severe criticism
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép