TanroDictionary Sổ từ

痛烈 つうれつ

THỐNG LIỆT

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. gay gắt, dữ dội, cay nghiệttính từ な · danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. severe; bitter; scathingtính từ な · danh từ
  2. Same as abovedanh từ

Cách dùng

"Gay gắt, dữ dội": 「痛烈な批判」 — lời chỉ trích gay gắt; 「痛烈に皮肉る」 — mỉa mai cay độc; 「痛烈な一打」 — cú đánh cực mạnh (thể thao).

Ví dụ

  1. 新聞は政府を痛烈に批判した。

    Báo chí đã chỉ trích chính phủ gay gắt.

  2. 彼の言葉は痛烈な皮肉だった。

    Lời của anh ta là sự mỉa mai cay độc.

  3. 痛烈な批判

    severe criticism

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép