TanroDictionary Sổ từ

献身 けんしん

HIẾN THÂN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự hiến thân, tận tụy, hy sinhdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. devotion; dedication; self-sacrificedanh từ · động từ する · ngoại động từ

Cách dùng

"Hiến thân, tận tụy": 「献身的な看護」 — sự chăm sóc tận tụy; 「社会に献身する」 — cống hiến cho xã hội. Sắc thái khen ngợi.

Ví dụ

  1. 彼女は献身的に病人の世話をした。

    Cô ấy tận tụy chăm sóc người bệnh.

  2. 彼は生涯を教育に献身した。

    Ông ấy cống hiến cả đời cho giáo dục.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「献身」

献身

けんしんする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to devote oneself to

Chữ Hán trong từ

献
HIẾN, TA On: ケン、コン Kun: たてまつ.る offering; counter for drinks; present; offer 13 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
身
THÂN, QUYÊN On: シン Kun: み somebody; person; one's station in life 7 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗