献身
けんしんするNghĩa tiếng Anh
- động từ to devote oneself to
Chữ Hán trong từ
献
HIẾN, TA
On: ケン、コン
Kun: たてまつ.る
offering; counter for drinks; present; offer
13 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
身
THÂN, QUYÊN
On: シン
Kun: み
somebody; person; one's station in life
7 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗