TanroDictionary Sổ từ

野獣 やじゅう

DÃ THÚ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. dã thú, thú hoang, kẻ vũ phudanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. wild beast; wild animal; brutedanh từ
  2. beast (non-human animal)danh từ

Cách dùng

"Dã thú" hoặc "kẻ vũ phu": 「美女と野獣」 — Người đẹp và quái vật; 「野獣のような」 — như dã thú. Nghĩa bóng chỉ người thô bạo.

Ví dụ

  1. 森には野獣が住んでいる。

    Trong rừng có thú hoang sinh sống.

  2. 彼は野獣のように暴れた。

    Hắn quậy phá như dã thú.

  3. 美女と野獣

    Beauty and the Beast

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép