Nghĩa tiếng Việt
- dã thú, thú hoang, kẻ vũ phudanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- wild beast; wild animal; brutedanh từ
- beast (non-human animal)danh từ
Cách dùng
"Dã thú" hoặc "kẻ vũ phu": 「美女と野獣」 — Người đẹp và quái vật; 「野獣のような」 — như dã thú. Nghĩa bóng chỉ người thô bạo.
Ví dụ
-
森には野獣が住んでいる。
Trong rừng có thú hoang sinh sống.
-
彼は野獣のように暴れた。
Hắn quậy phá như dã thú.
-
美女と野獣
Beauty and the Beast
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép