TanroDictionary Sổ từ

魔法瓶 まほうびん

MA PHÁP BÌNH

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. phích nước, bình giữ nhiệtdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. thermos bottle; vacuum flaskdanh từ
  2. thermosdanh từ

Cách dùng

"Phích nước, bình giữ nhiệt": 「魔法瓶にお湯を入れる」 — rót nước nóng vào phích. Hiện đại hay nói 水筒, ステンレスボトル.

Ví dụ

  1. 魔法瓶にお茶を入れて持って行く。

    Tôi cho trà vào bình giữ nhiệt mang theo.

  2. この魔法瓶は一日中温かい。

    Bình giữ nhiệt này giữ nóng cả ngày.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép