Nghĩa tiếng Việt
- phích nước, bình giữ nhiệtdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- thermos bottle; vacuum flaskdanh từ
- thermosdanh từ
Cách dùng
"Phích nước, bình giữ nhiệt": 「魔法瓶にお湯を入れる」 — rót nước nóng vào phích. Hiện đại hay nói 水筒, ステンレスボトル.
Ví dụ
-
魔法瓶にお茶を入れて持って行く。
Tôi cho trà vào bình giữ nhiệt mang theo.
-
この魔法瓶は一日中温かい。
Bình giữ nhiệt này giữ nóng cả ngày.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép