TanroDictionary Sổ từ

催眠 さいみん

THÔI MIÊN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. thôi miêndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. hypnosisdanh từ
  2. the action of causing sleepinessdanh từ

Cách dùng

"Thôi miên; gây ngủ": 「催眠術」 — thuật thôi miên; 「催眠をかける」 — thôi miên; 「催眠効果」 — tác dụng gây ngủ.

Ví dụ

  1. 彼は催眠術にかかったふりをした。

    Anh ta giả vờ bị thôi miên.

  2. この音楽には催眠効果がある。

    Bản nhạc này có tác dụng gây buồn ngủ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép