Nghĩa tiếng Việt
- thôi miêndanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- hypnosisdanh từ
- the action of causing sleepinessdanh từ
Cách dùng
"Thôi miên; gây ngủ": 「催眠術」 — thuật thôi miên; 「催眠をかける」 — thôi miên; 「催眠効果」 — tác dụng gây ngủ.
Ví dụ
-
彼は催眠術にかかったふりをした。
Anh ta giả vờ bị thôi miên.
-
この音楽には催眠効果がある。
Bản nhạc này có tác dụng gây buồn ngủ.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép