TanroDictionary Sổ từ
矛

Chữ Hán 矛 MÂU

Âm On
ム、ボウ
Âm Kun
ほこ
Nghĩa (Anh)
halberd; arms; festival float
Số nét
5
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 矛 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 矛 3 từ