矛
Nghĩa tiếng Việt
- chữ Hán Dạng chữ Hán của mâu. Wiktionary
MÂU
矛 (ほこ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: cây giáo, mâu; vũ khí; chuôi cung.
"Cây giáo, mâu": quan trọng trong 「矛盾」 (mâu thuẫn) và 「矛を収める」 — thu giáo, ngừng tranh chấp; 「矛先」 — mũi nhọn công kích (「批判の矛先」).
両者はようやく矛を収めた。
Hai bên cuối cùng đã ngừng tranh chấp.
批判の矛先は政府に向けられた。
Mũi nhọn chỉ trích hướng về chính phủ.