Nghĩa tiếng Việt
- bờ biểndanh từ
- món cuốn rong biển noridanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- seashore; beachdanh từ
- food wrapped in noridanh từ
Cách dùng
"Bờ biển đá": 「磯辺を散歩する」 — dạo bờ biển. Trong ẩm thực, 「磯辺焼き」 — bánh mochi nướng cuốn rong nori.
Ví dụ
-
磯辺で貝を拾った。
Tôi nhặt sò ở bờ biển.
-
お正月に磯辺焼きを食べた。
Tôi ăn bánh mochi cuốn rong biển dịp Tết.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép