TanroDictionary Sổ từ

磯辺 いそべ

KI BIÊN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. bờ biểndanh từ
  2. món cuốn rong biển noridanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. seashore; beachdanh từ
  2. food wrapped in noridanh từ

Cách dùng

"Bờ biển đá": 「磯辺を散歩する」 — dạo bờ biển. Trong ẩm thực, 「磯辺焼き」 — bánh mochi nướng cuốn rong nori.

Ví dụ

  1. 磯辺で貝を拾った。

    Tôi nhặt sò ở bờ biển.

  2. お正月に磯辺焼きを食べた。

    Tôi ăn bánh mochi cuốn rong biển dịp Tết.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép