TanroDictionary Sổ từ

磯 いそ

KI

Nhật Thông dụng
0

磯 (いそ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: bờ biển nhiều đá, bãi đá.

Nghĩa tiếng Việt

  1. bờ biển nhiều đá, bãi đádanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. (rocky) beach; seashoredanh từJMdict
  2. seashore; rocky beachchữ HánWiktionary
  3. rock; pebblechữ HánWiktionary
  4. seashore, a rocky seashoredanh từWiktionary