Nghĩa tiếng Việt
- bờ biển nhiều đá, bãi đádanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- (rocky) beach; seashoredanh từJMdict
- seashore; rocky beachchữ HánWiktionary
- rock; pebblechữ HánWiktionary
- seashore, a rocky seashoredanh từWiktionary
KI
磯 (いそ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: bờ biển nhiều đá, bãi đá.