TanroDictionary Sổ từ
祈

Chữ Hán 祈 KÌ

Âm On
キ
Âm Kun
いの.る
Nghĩa (Anh)
pray; wish
Số nét
8
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 祈 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 祈 5 từ