Trang chủChữ Hán N3 – N2祈 祈 Chữ Hán 祈 KÌ Âm Onキ Âm Kunいの.る Nghĩa (Anh)pray; wish Số nét8 JLPTN3 – N2 (cấp cũ 2) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 祈 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 祈 5 từ 祈りいのりlời cầu nguyện 祈るいのるcầu nguyện 祈願きがんsự cầu nguyện, khấn cầu 祈念きねんsự cầu nguyện, cầu mong 祈祷きとうsự cầu nguyện, cầu kinh ← 礼 LỄ 祖 TỔ →