TanroDictionary Sổ từ
祝

Chữ Hán 祝 CHÚC, CHÚ

Âm On
シュク、シュウ
Âm Kun
いわ.う
Nghĩa (Anh)
celebrate; congratulate
Số nét
9
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 祝 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 祝 16 từ