TanroDictionary Sổ từ

禅 ぜん

THIỀN

Nhật Thông dụng
0

禅 (ぜん) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: thiền định; Thiền tông, Phật giáo Thiền.

Nghĩa tiếng Việt

  1. thiền địnhdanh từ
  2. Thiền tông, Phật giáo Thiềndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. dhyana (profound meditation)danh từJMdict
  2. Zen (Buddhism)danh từJMdict
  3. Chinese emperor sacrifice ceremonychữ HánWiktionary
  4. Chinese emperor abdicating the thronechữ HánWiktionary
  5. meditative concentrationchữ HánWiktionary
  6. dhyana, Zen Buddhismchữ HánWiktionary
  7. dhyana-samadhidanh từWiktionary
  8. the disciplines and doctrine of Zen Buddhismdanh từWiktionary
  9. short for 座禅 (zazen): a sitting position in a Zen meditationdanh từWiktionary
  10. short for 禅宗 (Zenshū): Zen Buddhismtên riêngWiktionary
  11. a surnametên riêngWiktionary

Cách dùng

"Thiền" (Thiền tông): 「禅寺」 — chùa Thiền; 「座禅」 — ngồi thiền; 「禅の思想」 — tư tưởng Thiền. Thường đi trong từ ghép; 'thiền' kiểu thiền định hiện đại thường nói 瞑想.

Ví dụ

  1. 京都で禅寺を訪れた。

    Tôi đã thăm một ngôi chùa Thiền ở Kyoto.

  2. 禅の考え方は日本文化に大きな影響を与えた。

    Tư tưởng Thiền đã ảnh hưởng lớn đến văn hoá Nhật Bản.