TanroDictionary Sổ từ
福

Chữ Hán 福 PHÚC

Âm On
フク
Nghĩa (Anh)
blessing; fortune; luck; wealth
Số nét
13
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 福 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 福 18 từ