TanroDictionary Sổ từ
稼

Chữ Hán 稼 GIÁ

Âm On
カ
Âm Kun
かせ.ぐ
Nghĩa (Anh)
earnings; work; earn money
Số nét
15
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 稼 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 稼 8 từ