TanroDictionary Sổ từ
秋

Chữ Hán 秋 THU

Âm On
シュウ
Âm Kun
あき、とき
Nghĩa (Anh)
autumn
Số nét
9
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 2

Tra các từ có chữ 秋 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 秋 18 từ