TanroDictionary Sổ từ

第三紀 だいさんき

ĐỆ TAM KỈ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. kỷ Đệ Tamdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. Tertiary perioddanh từ
  2. the Tertiary periodtên riêng

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép