Nghĩa tiếng Việt
- kỷ Đệ Tamdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- Tertiary perioddanh từ
- the Tertiary periodtên riêng
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
ĐỆ TAM KỈ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép