TanroDictionary Sổ từ
絡

Chữ Hán 絡 LẠC

Âm On
ラク
Âm Kun
から.む、から.まる
Nghĩa (Anh)
entwine; coil around; get caught in
Số nét
12
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 絡 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 絡 9 từ