TanroDictionary Sổ từ
緊

Chữ Hán 緊 KHẨN

Âm On
キン
Âm Kun
し.める、し.まる
Nghĩa (Anh)
tense; solid; hard; reliable; tight
Số nét
15
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 緊 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 緊 8 từ