Trang chủChữ Hán N1緊 緊 Chữ Hán 緊 KHẨN Âm Onキン Âm Kunし.める、し.まる Nghĩa (Anh)tense; solid; hard; reliable; tight Số nét15 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 緊 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 緊 8 từ 緊張きんちょうsự căng thẳng, hồi hộp 緊急きんきゅうkhẩn cấp, cấp bách 緊迫きんぱくtình hình căng thẳng, cấp bách 緊密きんみつchặt chẽ, mật thiết 緊縮きんしゅくsự thắt chặt, co lại 緊急事態宣言きんきゅうじたいせんげんtuyên bố tình trạng khẩn cấp 喫緊きっきんcấp bách, khẩn thiết 緊要きんようhệ trọng, cấp thiết, khẩn yếu, quan trọng ← 綾 LĂNG 緋 PHI →