Nghĩa tiếng Việt
- sự thắt chặt, co lạidanh từ · động từ する · ngoại động từ
- thắt lưng buộc bụng, cắt giảm chi tiêu (vd: ngân sách thắt chặt)danh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- tightening; shrinkage; contraction; constrictiondanh từ · động từ する · ngoại động từ
- (economic) curtailment; retrenchment; austerity; cutting down (on spending)danh từ · động từ する · ngoại động từ
- shrinkage, cutdanh từ
- spending cutback, economydanh từ
Cách dùng
"Thắt chặt (chi tiêu)": 「緊縮財政」 — tài chính thắt chặt; 「緊縮予算」 — ngân sách thắt lưng buộc bụng. Ngôn ngữ kinh tế, báo chí.
Ví dụ
-
政府は緊縮財政を続けている。
Chính phủ tiếp tục chính sách tài chính thắt chặt.
-
緊縮予算で事業が縮小された。
Do ngân sách thắt chặt, dự án đã bị thu hẹp.
-
緊縮財政政策
austerity measure
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「緊縮」
緊縮
きんしゅくする
Nhật
Ít dùng Hán Việt: KHẨN SÚC
Nghĩa tiếng Anh
-
động từ to shrink, to cut
-
động từ to cut back spending
Chữ Hán trong từ
縮
SÚC
On: シュク
Kun: ちぢ.む、ちぢ.まる、ちぢ.める、ちぢ.れる、ちぢ.らす
shrink; contract; shrivel; wrinkle; reduce
17 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 6
Học chữ này trên Kanjiyo ↗