TanroDictionary Sổ từ

緊縮 きんしゅく

KHẨN SÚC

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự thắt chặt, co lạidanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. thắt lưng buộc bụng, cắt giảm chi tiêu (vd: ngân sách thắt chặt)danh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. tightening; shrinkage; contraction; constrictiondanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. (economic) curtailment; retrenchment; austerity; cutting down (on spending)danh từ · động từ する · ngoại động từ
  3. shrinkage, cutdanh từ
  4. spending cutback, economydanh từ

Cách dùng

"Thắt chặt (chi tiêu)": 「緊縮財政」 — tài chính thắt chặt; 「緊縮予算」 — ngân sách thắt lưng buộc bụng. Ngôn ngữ kinh tế, báo chí.

Ví dụ

  1. 政府は緊縮財政を続けている。

    Chính phủ tiếp tục chính sách tài chính thắt chặt.

  2. 緊縮予算で事業が縮小された。

    Do ngân sách thắt chặt, dự án đã bị thu hẹp.

  3. 緊縮財政政策

    austerity measure

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「緊縮」

緊縮

きんしゅくする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to shrink, to cut
  2. động từ to cut back spending

Chữ Hán trong từ

緊
KHẨN On: キン Kun: し.める、し.まる tense; solid; hard; reliable; tight 15 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
縮
SÚC On: シュク Kun: ちぢ.む、ちぢ.まる、ちぢ.める、ちぢ.れる、ちぢ.らす shrink; contract; shrivel; wrinkle; reduce 17 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 6 Học chữ này trên Kanjiyo ↗