TanroDictionary Sổ từ
締

Chữ Hán 締 ĐỀ

Âm On
テイ
Âm Kun
し.まる、し.まり、し.める、-し.め、-じ.め
Nghĩa (Anh)
tighten; tie; shut; lock; fasten
Số nét
15
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 締 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 締 23 từ