TanroDictionary Sổ từ
緩

Chữ Hán 緩 HOÃN

Âm On
カン
Âm Kun
ゆる.い、ゆる.やか、ゆる.む、ゆる.める
Nghĩa (Anh)
slacken; loosen; relax; lessen; be moderate; ease
Số nét
15
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 緩 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 緩 11 từ