TanroDictionary Sổ từ
編

Chữ Hán 編 BIÊN

Âm On
ヘン
Âm Kun
あ.む、-あ.み
Nghĩa (Anh)
compilation; knit; plait; braid; twist; editing; completed poem; part of a book
Số nét
15
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 編 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 編 22 từ