羊
ようNghĩa tiếng Anh
- affix a sheep (animal) Wiktionary
Chữ Hán trong từ
羊
DƯƠNG
羊 (ひつじ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: con cừu.
"Con cừu": 「羊を飼う」 — nuôi cừu; 「羊の毛」 — lông cừu; 「羊肉」 — thịt cừu (ラム/マトン). Hình ảnh ngoan ngoãn, hiền lành: 「羊のようにおとなしい」. 「羊を数える」 — đếm cừu để ngủ.
牧場でたくさんの羊が草を食べていた。
Ở trang trại có nhiều con cừu đang gặm cỏ.
眠れない時は羊を数える。
Khi không ngủ được, tôi đếm cừu.
しっぽの長いひつじ。しっぽを使い催眠術をかけ、睡魔を誘う。
A sheep that will mesmerize you to sleep with its long tail.