TanroDictionary Sổ từ

羊 ひつじ

DƯƠNG

Nhật Thông dụng
0

羊 (ひつじ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: con cừu.

Nghĩa tiếng Việt

  1. con cừudanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. sheep (Ovis aries)danh từJMdict
  2. sheepchữ HánWiktionary
  3. a sheep (animal)danh từWiktionary

Cách dùng

"Con cừu": 「羊を飼う」 — nuôi cừu; 「羊の毛」 — lông cừu; 「羊肉」 — thịt cừu (ラム/マトン). Hình ảnh ngoan ngoãn, hiền lành: 「羊のようにおとなしい」. 「羊を数える」 — đếm cừu để ngủ.

Ví dụ

  1. 牧場でたくさんの羊が草を食べていた。

    Ở trang trại có nhiều con cừu đang gặm cỏ.

  2. 眠れない時は羊を数える。

    Khi không ngủ được, tôi đếm cừu.

  3. しっぽの長いひつじ。しっぽを使い催眠術をかけ、睡魔を誘う。

    A sheep that will mesmerize you to sleep with its long tail.

Cách đọc khác của 「羊」

羊

よう

Nghĩa tiếng Anh

  1. affix a sheep (animal) Wiktionary

Chữ Hán trong từ

羊
DƯƠNG On: ヨウ Kun: ひつじ sheep 6 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗