TanroDictionary Sổ từ

母胎 ぼたい

MẪU THAI

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tử cung, bụng mẹdanh từ
  2. nền tảng, cái nôidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. womb; uterusdanh từ
  2. parent body; base; basisdanh từ

Cách dùng

"Bụng mẹ, tử cung"; bóng: "cái nôi, nền tảng" (sinh ra tổ chức mới): 「〜を母胎として」 — lấy ~ làm nền.

Ví dụ

  1. 胎児は母胎の中で育つ。

    Thai nhi lớn lên trong bụng mẹ.

  2. この政党は労働組合を母胎として生まれた。

    Đảng này ra đời từ nền tảng công đoàn.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép