Nghĩa tiếng Việt
- tử cung, bụng mẹdanh từ
- nền tảng, cái nôidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- womb; uterusdanh từ
- parent body; base; basisdanh từ
Cách dùng
"Bụng mẹ, tử cung"; bóng: "cái nôi, nền tảng" (sinh ra tổ chức mới): 「〜を母胎として」 — lấy ~ làm nền.
Ví dụ
-
胎児は母胎の中で育つ。
Thai nhi lớn lên trong bụng mẹ.
-
この政党は労働組合を母胎として生まれた。
Đảng này ra đời từ nền tảng công đoàn.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép