TanroDictionary Sổ từ
至

Chữ Hán 至 CHÍ

Âm On
シ
Âm Kun
いた.る
Nghĩa (Anh)
climax; arrive; proceed; reach; attain; result in
Số nét
6
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 至 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 至 17 từ