TanroDictionary Sổ từ

舞 まい

VŨ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. điệu múa, sự nhảy múadanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. dancing; dancedanh từ
  2. flitchữ Hán
  3. circlechữ Hán
  4. wheelchữ Hán
  5. a type of traditional Japanese dance consisting of simple and quiet movementsdanh từ
  6. a female given nametên riêng

Cách dùng

"Điệu múa" (đọc まい): 「舞を舞う」 — múa; 「日本舞踊」 — múa truyền thống Nhật; 「二の舞を演じる」 — lặp lại sai lầm của người khác (rất hay dùng). 舞 thiên về múa truyền thống, uyển chuyển; 踊り sôi động hơn.

Ví dụ

  1. 巫女が神社で舞を舞っている。

    Vu nữ đang múa ở đền thần.

  2. 先輩の二の舞にならないよう気をつけよう。

    Hãy cẩn thận để không lặp lại sai lầm của tiền bối.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép