Nghĩa tiếng Việt
- điệu múa, sự nhảy múadanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- dancing; dancedanh từ
- flitchữ Hán
- circlechữ Hán
- wheelchữ Hán
- a type of traditional Japanese dance consisting of simple and quiet movementsdanh từ
- a female given nametên riêng
Cách dùng
"Điệu múa" (đọc まい): 「舞を舞う」 — múa; 「日本舞踊」 — múa truyền thống Nhật; 「二の舞を演じる」 — lặp lại sai lầm của người khác (rất hay dùng). 舞 thiên về múa truyền thống, uyển chuyển; 踊り sôi động hơn.
Ví dụ
-
巫女が神社で舞を舞っている。
Vu nữ đang múa ở đền thần.
-
先輩の二の舞にならないよう気をつけよう。
Hãy cẩn thận để không lặp lại sai lầm của tiền bối.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép