TanroDictionary Sổ từ

蒸気 じょうき

CHƯNG KHÍ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. hơi nướcdanh từ
  2. (viết tắt) tàu hơi nướcdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. steam; vapour; vapordanh từ
  2. steamboat; steam locomotivedanh từ
  3. vapor; gasdanh từ
  4. steam (water vapor)danh từ

Cách dùng

"Hơi nước": 「蒸気機関車」 — đầu máy hơi nước (SL); 「蒸気が出る」 — bốc hơi; 「水蒸気」 — hơi nước (khoa học). Khác 湯気 (hơi nóng nhìn thấy từ nước sôi, đồ ăn).

Ví dụ

  1. やかんから蒸気が出ている。

    Hơi nước đang bốc ra từ ấm.

  2. 蒸気機関車に乗って山を越えた。

    Tôi đã đi tàu hơi nước vượt núi.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép