TanroDictionary Sổ từ
著

Chữ Hán 著 TRỨ

Âm On
チョ、チャク
Âm Kun
あらわ.す、いちじる.しい
Nghĩa (Anh)
renowned; publish; write; remarkable; phenomenal; put on; don; wear; arrival; finish (race); counter for suits of clothing; literary work
Số nét
11
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 著 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 著 20 từ