街
Chữ Hán 街 NHAI
- Âm On
- ガイ、カイ
- Âm Kun
- まち
- Nghĩa (Anh)
- boulevard; street; town
- Số nét
- 12
- JLPT
- N1 (cấp cũ 1)
- Lớp học ở Nhật
- Lớp 4
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 街 19 từ
- 街がいphố, khu phố, khu vực
- 市街しがいkhu phố; đô thị; đường phố
- 街角まちかどgóc phố
- 街道かいどうđường cái, quốc lộ
- 街頭がいとうđường phố, ngoài phố
- 街路がいろđường phố, đại lộ
- 中華街ちゅうかがいkhu phố Tàu
- 住宅街じゅうたくがいkhu dân cư
- 商店街しょうてんがいkhu phố mua sắm
- 市街地しがいちkhu đô thị, nội thị
- 繁華街はんかがいkhu phố sầm uất, trung tâm mua sắm
- 街宣車がいせんしゃxe phát thanh, xe tuyên truyền
- 街路樹がいろじゅcây ven đường
- 街づくりまちづくりquy hoạch đô thị, xây dựng cộng đồng
- ウォール街ウォールがいPhố Wall
- 街区がいくkhu phố, dãy nhà
- 街灯がいとうđèn đường
- 歓楽街かんらくがいkhu giải trí, phố ăn chơi
- 街頭募金がいとうぼきんquyên góp trên đường phố