TanroDictionary Sổ từ
街

Chữ Hán 街 NHAI

Âm On
ガイ、カイ
Âm Kun
まち
Nghĩa (Anh)
boulevard; street; town
Số nét
12
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 街 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 街 19 từ