TanroDictionary Sổ từ
衛

Chữ Hán 衛 VỆ

Âm On
エイ、エ
Nghĩa (Anh)
defense; protection
Số nét
16
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 衛 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 衛 29 từ