Nghĩa tiếng Việt
- khu phố, dãy nhàdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- block (of land)danh từ
- city blockdanh từ
Cách dùng
"Khu phố, dãy nhà (block)": 「街区表示板」 — biển số khu phố; dùng trong quy hoạch, địa chỉ.
Ví dụ
-
この街区は再開発される予定だ。
Khu phố này dự kiến được tái phát triển.
-
街区表示板で住所を確認した。
Tôi kiểm tra địa chỉ bằng biển khu phố.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép