TanroDictionary Sổ từ

街区 がいく

NHAI KHU

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. khu phố, dãy nhàdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. block (of land)danh từ
  2. city blockdanh từ

Cách dùng

"Khu phố, dãy nhà (block)": 「街区表示板」 — biển số khu phố; dùng trong quy hoạch, địa chỉ.

Ví dụ

  1. この街区は再開発される予定だ。

    Khu phố này dự kiến được tái phát triển.

  2. 街区表示板で住所を確認した。

    Tôi kiểm tra địa chỉ bằng biển khu phố.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép