TanroDictionary Sổ từ

街 がい

NHAI

Nhật Thông dụng
0

街 (がい) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: phố, khu phố, khu vực.

Nghĩa tiếng Việt

  1. phố, khu phố, khu vựchậu tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. street; quarter; district; areahậu tốJMdict
  2. main street or boulevardchữ HánWiktionary
  3. town, district, areahậu tốWiktionary

Cách dùng

"Phố, khu phố": 「街を歩く」 — dạo phố; 「街に出る」 — ra phố; 「街の中心」 — trung tâm thành phố; 「商店街」 — phố mua sắm. Phân biệt 町 (thị trấn, đơn vị hành chính) với 街 (phố xá nhộn nhịp).

Ví dụ

  1. 週末は友達と街を歩くのが好きだ。

    Cuối tuần tôi thích dạo phố với bạn bè.

  2. 夜の街はとてもにぎやかだ。

    Phố đêm rất nhộn nhịp.