TanroDictionary Sổ từ

衝撃 しょうげき

XUNG KÍCH

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. va chạm, chấn độngdanh từ
  2. cú sốc (tâm lý)danh từ · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. impact; shock; impulsedanh từ
  2. shock (physical impact)danh từ
  3. shock (surprise)danh từ

Cách dùng

"Chấn động, cú sốc": 「衝撃を受ける」 — bị sốc; 「衝撃的な」 — gây sốc; 「衝撃に強い」 — chịu va đập tốt; 「衝撃のニュース」.

Ví dụ

  1. その知らせに大きな衝撃を受けた。

    Tôi bị sốc nặng trước tin đó.

  2. このケースは衝撃に強い。

    Chiếc ốp này chịu va đập tốt.

  3. 衝撃の真実

    the shocking truth

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「衝撃」

衝撃

しょうげきする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to shock (to impact physically)
  2. động từ to shock (to surprise)

Chữ Hán trong từ

衝
XUNG On: ショウ Kun: つ.く collide; brunt; highway; opposition (astronomy); thrust; pierce; stab; prick 15 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
撃
KÍCH On: ゲキ Kun: う.つ beat; attack; defeat; conquer 15 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗