TanroDictionary Sổ từ
裁

Chữ Hán 裁 TÀI

Âm On
サイ
Âm Kun
た.つ、さば.く
Nghĩa (Anh)
tailor; judge; decision; cut out (pattern)
Số nét
12
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 裁 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 裁 32 từ