TanroDictionary Sổ từ
襲

Chữ Hán 襲 TẬP

Âm On
シュウ
Âm Kun
おそ.う、かさ.ね
Nghĩa (Anh)
attack; advance on; succeed to; pile; heap
Số nét
22
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 襲 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 襲 12 từ