TanroDictionary Sổ từ
規

Chữ Hán 規 QUY

Âm On
キ
Nghĩa (Anh)
standard; measure
Số nét
11
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 規 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 規 20 từ