規
Chữ Hán 規 QUY
- Âm On
- キ
- Nghĩa (Anh)
- standard; measure
- Số nét
- 11
- JLPT
- N3 – N2 (cấp cũ 2)
- Lớp học ở Nhật
- Lớp 5
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 規 20 từ
- 定規じょうぎthước kẻ
- 新規しんきmới
- 正規せいきchính quy, chính thức, hợp lệ
- 法規ほうきpháp quy, luật lệ
- 規制きせいsự quy định, hạn chế, kiểm soát
- 規則きそくquy tắc, nội quy
- 規定きていquy định, điều khoản
- 規律きりつkỷ luật, trật tự, nền nếp
- 規模きぼquy mô, tầm cỡ
- 規範きはんkhuôn mẫu, tiêu chuẩn, quy phạm, chuẩn mực
- 不規則ふきそくbất quy tắc, không đều đặn, thất thường, lộn xộn
- 内規ないきnội quy, quy định nội bộ
- 規格きかくquy cách, tiêu chuẩn
- 規程きていquy chế, nội quy
- 規約きやくquy ước, điều lệ, điều khoản
- 大規模だいきぼquy mô lớn
- 小規模しょうきぼquy mô nhỏ
- 規正きせいsự điều chỉnh, chấn chỉnh
- 中規模ちゅうきぼquy mô vừa
- 規則的きそくてきcó hệ thống, đều đặn, có quy củ