TanroDictionary Sổ từ
要

Chữ Hán 要 YẾU, YÊU

Âm On
ヨウ
Âm Kun
い.る、かなめ
Nghĩa (Anh)
need; main point; essence; pivot; key to
Số nét
9
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 要 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 要 40 từ