TanroDictionary Sổ từ
覚

Chữ Hán 覚 GIÁC, GIÁO, DÁC

Âm On
カク
Âm Kun
おぼ.える、さ.ます、さ.める、さと.る
Nghĩa (Anh)
memorize; learn; remember; awake; sober up
Số nét
12
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 覚 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 覚 33 từ