TanroDictionary Sổ từ
訓

Chữ Hán 訓 HUẤN

Âm On
クン、キン
Âm Kun
おし.える、よ.む、くん.ずる
Nghĩa (Anh)
instruction; Japanese character reading; explanation; read
Số nét
10
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 訓 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 訓 12 từ