訓
Chữ Hán 訓 HUẤN
- Âm On
- クン、キン
- Âm Kun
- おし.える、よ.む、くん.ずる
- Nghĩa (Anh)
- instruction; Japanese character reading; explanation; read
- Số nét
- 10
- JLPT
- N3 – N2 (cấp cũ 2)
- Lớp học ở Nhật
- Lớp 4
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 訓 12 từ
- 訓くんâm Kun
- 教訓きょうくんbài học, lời giáo huấn
- 特訓とっくんhuấn luyện đặc biệt, khóa cấp tốc
- 訓練くんれんsự huấn luyện, diễn tập, rèn luyện
- 訓読みくんよみâm kun, cách đọc thuần Nhật của chữ Hán
- 訓示くんじlời huấn thị, chỉ thị
- 校訓こうくんchâm ngôn của trường
- 訓令くんれいhuấn lệnh, chỉ thị
- 訓告くんこくsự khiển trách, cảnh cáo
- 訓戒くんかいlời răn dạy, cảnh cáo
- 遺訓いくんlời dạy để lại, di huấn
- 音訓おんくんâm On và âm Kun của chữ Hán