TanroDictionary Sổ từ
解

Chữ Hán 解 GIẢI, GIỚI, GIÁI

Âm On
カイ、ゲ
Âm Kun
と.く、と.かす、と.ける、ほど.く、ほぐ.す、わか.る、さと.る
Nghĩa (Anh)
unravel; notes; key; explanation; understanding; untie; undo; solve; answer; cancel; absolve; explain; minute
Số nét
13
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 解 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 解 40 từ