TanroDictionary Sổ từ
詞

Chữ Hán 詞 TỪ

Âm On
シ
Âm Kun
ことば
Nghĩa (Anh)
part of speech; words; poetry
Số nét
12
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 詞 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 詞 14 từ