TanroDictionary Sổ từ
詰

Chữ Hán 詰 CẬT

Âm On
キツ、キチ
Âm Kun
つ.める、つ.め、-づ.め、つ.まる、つ.む
Nghĩa (Anh)
packed; close; pressed; reprove; rebuke; blame
Số nét
13
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 詰 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 詰 37 từ